Một số lưu ý khi sử dụng mạo từ (Articles) trong tiếng anh - Tự Học 365

Một số lưu ý khi sử dụng mạo từ (Articles) trong tiếng anh

Một số lưu ý khi sử dụng mạo từ (Articles) trong tiếng anh

Không sử dụng mạo từ

Không sử dụng mạo từ trong các trường hợp sau:

Trước tên của các môn học

Ví dụ:

(Với tôi, Tiếng Anh thú vị hơn nhiều so với các môn học khác.)

Trước tên của các môn thể thao

Ví dụ:

The boys are playing football in the park.

(Những cậu bé đang chơi bóng ở trong công viên.)

Trước danh từ số nhiều không xác định

Ví dụ:

I don't like cats. (Tôi không thích mèo.)

Trước danh từ không đếm được

Ví dụ:

I often drink milk in the morning. (Tôi thường uống sữa vào buổi sáng.)

Trước tên của các phương tiện giao thông, nhưng phải đứng sau giới từ "by"

Ví dụ:

Although my father has a car, he often goes to work by bus.

(Mặc dù bố tôi có ô tô nhưng ông ấy vẫn thường đi làm bằng xe buýt.)

Trước danh từ chỉ màu sắc

Ví dụ:

Red is not my favorite color. (Màu đỏ không phải là màu tôi thích.)

Sau tính từ sở hữu (possessive adjective) hoặc sau danh từ ở sở hữu cách (possessive case)

Ví dụ:

+ My friend, chứ không nói my the friend.

+ The girl's mother = the mother of the girl (Mẹ của cô gái).

Trước tên của các bữa ăn

Ví dụ:

My mother always gets up early to make sure that we have had breakfast before going to school.

(Mẹ tôi luôn dậy sớm để đảm bảo rằng chúng tôi đã ăn sáng trước khi tới trường.)

Trước thứ, ngày, tháng, năm, mùa (nếu không xác định)

Ví dụ:

+ I have the habit of sleeping late on Sunday. (Tôi có thói quen ngủ muộn vào Chủ nhật.)

+ I don't like summer but I loved the summer in 2000 when I met him for the first time.

(Tôi không thích mùa hè nhưng tôi thích mùa hè năm 2000, mà tôi đã gặp anh ấy lần đầu tiên.)

10. Trước tên quốc gia (trừ các quốc gia đã được liệt kê ở mục 2), tên châu lục, tên núi, tên hô, tên đường

Ví dụ:

+ China is the country which has the largest population in the world. (Trung Quốc là quốc gia có dân số đông nhất thế giới.)

+ I wish to travel around Europe for a month.

(Tôi ước được đi vòng quanh châu Âu trong một tháng.)

+ Known as the highest mountain in Vietnam, Fansipan mountain is also glorified as the roof of Indochina by the height of 3143m.

(Được biết đến như là đỉnh núi cao nhất ở Việt Nam, Fansipan cũng được mệnh danh là nóc nhà của Đông Dương nhờ có độ cao 3143m).

+ We are walking on Downing Street. (Chúng tôi đang đi dạo trên phố Downing.)

11. Trước danh từ trừu tượng

Ví dụ:

Two things you can’t buy with money are love and health.

(Có hai thứ bạn không thể mua được bằng tiền là tình yêu và sức khoẻ.)

Luyện bài tập vận dụng tại đây!

TIẾNG ANH LỚP 12