Cách tìm lỗi sai với câu bị động - chủ động - Tự Học 365

Cách tìm lỗi sai với câu bị động - chủ động

Cách tìm lỗi sai với câu bị động - chủ động

Câu bị động

Trong quá trình học tiếng Anh, bạn sẽ không ít lần phải sử dụng câu bị động. Câu bị động được dùng khi

ta muốn nhấn mạnh vào hành động trong câu.

Bảng công thức các thì ở thể bị động

Tense

Active

Passive

Simple Present

S + V + O

S + be + P(II) + by + O

Present Continuous

S + am/is/are + V-ing + O

S + am/is/are + being + P(II) + by + O

Present Perfect

S + has/have + P(II) + O

S + has/have + been + P(II) + by + O

Simple Past

S + V-ed + O

S + was/were P(II) + by + O

Past Continuous

S + was/were + V-ing + O

S + was/were + being + P(II) + by + O

Past Perfect

S + had + P(II) + O

S + had + been + P(II) + by + O

Simple Future

S + will/shall + V + O

S + will + be + P(II) + by + O

Future Perfect

S + will/shall + have + P(II) + O

S + will + have + been + P(II) + by + O

Be + going to

S+ am/is/are + going to + V + O

S+ am/is/are + going to + be + P(II) + by + O

Model Verbs

S + model verb + V + O

S + modal Verb + have + P(II)

S + model verb + be + P(II) + by + O S + modal Verb + have been + P(II)

Các lỗi sai thường gặp

Nhầm lẫn giữa chủ động và bị động: Một số câu cần chia bị động, nhưng người ra đề lại đặt ở dạng chủ động.

Vận dụng:

The Greenhouse effect has brought (A) about by huge (B) amounts (C) of CO2 in our (D) atmosphere.

Đáp án A

Giải thích: bring about (phrV): gây ra, dẫn đến

Động từ cần được để ở dạng bị động vì đằng sau có chủ thể thực hiện hành động:"by huge amounts of..."

Sửa: has brought ® has been brought

Dịch nghĩa: Hiệu ứng nhà kính đã và đang được gây ra bởi lượng lớn khí CO2 trong bầu khí quyển của chúng ta.

MỆNH ĐỀ

Luyện bài tập vận dụng tại đây!

TIẾNG ANH LỚP 12