Cách tìm lỗi sai trong câu giả định cách - Tự Học 365

Cách tìm lỗi sai trong câu giả định cách

Cách tìm lỗi sai trong câu giả định cách

GIẢ ĐỊNH CÁCH

Động từ giả định

Các động từ đòi hỏi mệnh đề phía sau phải ở dạng giả định:

advise

demand

prefer

require

ask

insist

propose

suggest

command

move

recommend

stipulate

decree

order

request

urge

Cấu trúc giả định:

Tính từ giả định

Các tính từ đòi hỏi mệnh đề phía sau phải ở dạng giả định:

advised

important

recommended

critical

mandatory

required

crucial

necessary

suggested

essential

obligatory

urgent

imperative

proposed

vital

Cấu trúc giả định:

It + to be + adj + that + S + (should) + V-inf

Danh từ giả định

Các danh từ xuất phát từ những động từ và tính từ trên đều buộc mệnh đề sau nó phải ở dạng giả định:

advice

demand

preference

requirement

asking

insistence

proposal

stipulation

command

move

recommendation

suggestion

decree

order

request

urge

Cấu trúc giả định:

N + that + S2 + (should) + V-inf

Wish

  • Câu ước không có thực ở hiện tại

Wish (that) + S + V-ed

  • Câu ước không có thực ở quá khứ

Wish (that) + S + had P(II)

  • Câu ước thể hiện sự phàn nàn hoặc muốn ai đó làm gì

A + wish (that) + B + would do st

Would rather

  • Đề nghị ai đó làm gì một cách lịch sự ở hiện tại

S1 + would rather + S2 + did st

  • Diễn tả sự việc trái ngược với thực tế ở quá khứ

S1 + would rather + S2 + had P(II)

It's time

  • Trái ngược với hiện tại

It's time/high time/about time + S + V-ed/were

  • Trái ngược với quá khứ

It was time/high time/about time + S + had P(II)

As if/as though

  • Diễn đạt hành động không có thật ở hiện tại

As if/As though + S + V-ed/were

  • Diễn đạt hành động không có thật ở quá khứ

As if/As though + S + had P(II)

Các lỗi sai thường gặp

Câu hỏi tìm lỗi sai đối với giả định cách thường tập trung ở mục 1-3. Theo cách sau các từ đó là “V-inf”

nhưng người ra đề lại chia động từ theo ngôi, dẫn đến câu bị sai ngữ pháp.

Vận dụng:

Ví dụ 1:

Some executives insist that (A) the secretary is (B) responsible for writing (C) all reports as well as (D) for balancing the books.

Đáp án B

Giải thích: Cấu trúc câu giả định:

S1 + insist/recommend/suggest/command + that + S2 +(should) + V-ing

Sửa: is ® (should) be

Dịch nghĩa: Một số nhà điều hành khăng khăng rằng người thư kí phải chịu trách nhiệm viết báo cáo và cân đối sổ sách.

Ví dụ 2:

Joan had better (A) tell (B) Tom that it's high (C) time he should start (D) learning.

Đáp án D

Giải thích: Cấu trúc: It's + (high) time + S + V (quá khứ): đã đến lúc ai đó cần làm gì Sửa: should start ® started

Dịch nghĩa: Tốt hơn là Joan nên nói với Tom rằng đã đến lúc anh ta cần bắt đầu học hành.

Luyện bài tập vận dụng tại đây!

TIẾNG ANH LỚP 12