Cách tìm lỗi sai trạng từ - Tự Học 365

Cách tìm lỗi sai trạng từ

Cách tìm lỗi sai trạng từ

Trạng từ

Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hay cho cả câu.

Vị trí

Ví dụ: He runs fast.

  1. Đứng sau tân ngữ: S + V + O + adv

Ví dụ: She learns English well.

  1. Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ: S + to be + adv + adj/P(II)

Ví dụ: He was badly injured.

  1. Trong câu bị động: be + adv + P(II) = be + P(II) + adv

Ví dụ: The application form must be filled out completely.

= The application form must be completely filled out.

Thêm hậu tố để thành lập trạng từ

Hậu tố cho trạng từ

Ví dụ

1. –ly

firstly, fully, greatly, happily, hourly

2. –wise

otherwise, clockwise

3. -ward

Backward, inward, onward, eastward

Những trường hợp ngoại lệ:

  • Tính từ thay đổi khi chuyển sang trạng từ:

Good ® well

Từ vừa là tính từ, vừa là trạng từ

Ví dụ:

Hard

®

hard

Near

®

near

Fast

®

fast

Far

®

far

Late

®

late

Right

®

right

Early

®

early

Wrong

®

wrong

Monthly

®

monthly

Straight

®

straight

Daily

®

daily

Low

®

low

High

®

high

-This exercise is very hard. (Bài tập này rất khó - adj)

- She works very hard. (Cô ấy làm việc rất chăm chỉ - adv)

* Chú ý:

- hardly (adv): hầu như không

- lately (adv): gần đây

Các lỗi sai thường gặp

Dùng sai từ loại

Đối với trạng từ, người ra đề thường hay đánh lừa bằng cách cho tính từ. Lẽ ra, ta cần dùng trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ/động từ thì đề bài lại dùng tính từ.

Vận dụng:
Câu hỏi

The statement will be spoken (A) just once, therefore, you must listen very careful (B) in order to understand (C) what (D) the speaker has said.

Đáp án

Đáp án B

Giải thích: Đứng sau động từ là trạng từ, không phải tính từ.

Sửa: very careful ® very carefully

Dịch nghĩa: Lời tuyên bố sẽ chỉ được nói một lần, vì vậy, bạn phải lắng nghe thật cần thận để hiểu những gì người phát biểu nói.

Dùng sai phó từ

Cần lưu ý với những trường hợp đặc biệt, trạng từ không được thành lập bằng cách thêm đuôi "ly" hay "wise" hay "ward" mà có thể là giữ nguyên hoặc chuyển sang một từ hoàn toàn khác.

Vận dụng:
Câu hỏi

The body structure (A) that developed in birds over (B) millions of years is goodly designed (C) for flight, being both light (D) in weight and remarkably strong.

Đáp án

Đáp án C

Giải thích: Phó từ của "good" "well", không phải "goodly".

Sửa: good ® well

Dịch nghĩa: cấu trúc cơ thể phát triển ở loài chim qua hàng triệu năm được thiết kế phù hợp để bay, vừa có trọng lượng nhẹ, vừa đảm bảo sự mạnh mẽ đáng kể.

Luyện bài tập vận dụng tại đây!

TIẾNG ANH LỚP 12