Các loại câu điều kiện (Conditional Senses) thường gặp - Tự Học 365

Các loại câu điều kiện (Conditional Senses) thường gặp

Các loại câu điều kiện (Conditional Senses) thường gặp

Các loại câu điều kiện

Có ba loại câu điều kiện: loại 1 (câu điều kiện có thật trong hiện tại hoặc tương lai), loại 2 (câu điều kiện

không có thật trong hiện tại), loại 3 (câu điều kiện không có thật trong quá khứ.)

I. Câu điều kiện loại 1

Công thức

Cách dùng

If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V

If it rains, we will stay at home.

(Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

Diễn tả về tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

If + S + V (hiện tại đơn), V/don't V+ ... If you know the answer, raise your hand. (Nếu bạn biết câu trả lời, hãy giơ tay.)

If you need the help, don't hesitate to call me.

(Nếu bạn cần giúp đỡ, đừng chần chừ gọi cho mình nhé.)

Dùng để đưa ra lời chỉ dẫn,

yêu cầu hoặc mệnh lệnh

If + S + V (hiện tại đơn), S + can/may/should/ought to/have to/must

If you try your best, you can achieve success.

(Nếu bạn cố gắng hết sức, bạn có thể đạt được thành công.) If you want to catch the first train, you must get up early. (Nếu bạn muốn bắt chuyến tàu đầu tiên, bạn phải dậy sớm.)

Dùng để diễn tả những khả năng, sự bắt buộc hoặc sự cần thiết...

If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

If you eat too much, you are overweight. (Nếu bạn ăn nhiều, bạn sẽ béo phì)

If you put a bowl of water in the sun, it evaporates.

(Nếu bạn để một bát nước dưới trời nắng, nó sẽ bốc hơi.)

Diễn tả sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một hành động xảy ra thường xuyên.

Should + S + V(bare), s + will/can/may... + V

Should you see her, remind her to call me as soon as possible.

(Nếu bạn gặp cô ấy, nhắc cô ấy gọi cho mình càng sớm càng tốt nhé.)

Để câu nói thêm trang trọng ta dùng đảo ngữ (thay "if" bằng "should".)

II. Câu điều kiện loại 2

Công thức

Cách dùng

If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V

If I had money now, I would buy a new car.

(Nếu tôi có tiền bây giờ, tôi sẽ mua một chiếc ô tô mới.)

Diễn tả những giả định trái

ngược với thực tế ở hiện tại.

If + S + were + S + would/could/might + V

If I were you, I would accept their offer.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị của họ.)

Dùng để thay thế cho lời

khuyên.

Were + S + ..., S + would/could/might + V

Were you in my situation, what would you do?

(Bạn sẽ làm gì nếu bạn ở trong hoàn cảnh của tôi?)

Để câu nói thêm trang trọng ta dùng đảo ngữ (đảo "were" lên đầu câu nếu động từ trong mệnh đề if là "be").

Were + S + to + V, S + would/could/might + V

Were I to know her address, I would write to her.

(Nếu tôi biết địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.)

Để câu nói thêm trang trọng ta dùng đảo ngữ (đảo "were" lên đầu câu và động từ trong mệnh đề if đưa về "to V" nếu động từ đó là động từ thường).

If it weren't for + N, S + would/could/might + V

= Were it not for + N, S + would/could/might + V

(Nếu không có thì)

If it weren't for pollution, the city life would be wonderful.

= Were it not for pollution, the city life would be wonderful.

(Nếu không có ô nhiễm thì cuộc sống thành phố sẽ rất tuyệt vời)

Để nhấn mạnh danh từ trong

cấu điều kiện loại 2.

Câu điều kiện loại 3

Công thức

Cách dùng

If + S + V (quá khứ hoàn thành), S + would/could/might + have + Vp2

If I had seen the football match last night, I would have told you about it.

(Nếu tối qua tôi xem trận bóng đó, tôi đã có thể kể với bạn về nó.)

Diễn tả những giả định trái

ngược với thực tế ở quá khứ.

Had + S + Vp2, S + would/could/might + have + Vp2

Had I known you were coming to Hanoi, I wouldn't have gone on holiday.

(Nếu tôi biết bạn tới Hà Nội thì tôi có lẽ đã không đi du lịch.)

Had my car not broken down, I wouldn't have been late.

(Nếu ô tô của tôi không bị hỏng, tôi có lẽ đã không bị muộn.)

Để câu nói thêm trang trọng, ta dùng đảo ngữ (đảo "had" của mệnh đề "if" lên đầu).

If it hadn't been for + N, S + would/could/might + have + Vp2

= Had it not been for + N, S + would/could/might + have + Vp2

= But for/without + N, S + would/could/might + have + Vp2

(nếu không có ... thì... đã)

If it hadn't been for his father's help, he wouldn't have succeeded.

= Had it not been for his father's help, he wouldn't have succeeded. But for/without his father's help, he wouldn't have succeeded.

(Nếu không có sự giúp đỡ của bố anh ấy, anh ấy có lẽ đã không thành công.)

Để nhấn mạnh danh từ trong câu điều kiện loại 3.

Câu điều kiện kết hợp

Công thức

Cách dùng

If + S + V (quá khứ hoàn thành), S + would/could + V

If I had had breakfast, I wouldn't feel hungry now.

(Nếu tôi đã ăn sáng thì bây giờ tôi đã không thấy đói.)

Kết hợp câu điều kiện loại 3 và loại 2.

If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + have + Vp2

If I didn't I have to go to school today, I would have gone on holiday with my parents yesterday.

(Nếu như hôm nay tôi không phải đi học thì có lẽ hôm qua tôi đã đi nghỉ

mát với ba mẹ rồi.)

Kết hợp câu điều kiện loại 2 và loại 3.

Luyện bài tập vận dụng tại đây!

TIẾNG ANH LỚP 12