Các cụm động từ thường gặp trong dạng bài tìm lỗi sai - Tự Học 365

Các cụm động từ thường gặp trong dạng bài tìm lỗi sai

Các cụm động từ thường gặp trong dạng bài tìm lỗi sai

Cụm động từ thường gặp

B

C

breakdown: bị hư

call for sth: cẩn cái gì đó

break in: đột nhập

carry out: thực hiện (kế hoạch)

break up with: chia tay

catch up with: theo kịp

bring sth up: đề cập

check in: làm thủ tục vào khách sạn

bring sb up: nuôi nấng (con cái)

check out: làm thủ tục ra khách sạn

D

come up against sth: đối mặt với cái gì đó

do away with: bỏ cái gì đó đi

come up with: nghĩ ra

drop by: ghé qua

count on: tin cậy, dựa vào

drop sb off: thả ai xuống xe

cut down on sth: cắt giảm

E

end up: có kết cục = wind up

F

figure out: suy ra find out: tìm ra

G

L

get along/on with: hợp nhau/hợp với ai

let sb down: làm ai đó thất vọng, bỏ rơi

get rid of sth: bỏ cái gì đó

look after: chăm sóc

give up: từ bỏ

look at sth: nhìn cái gì đó

go off: reo, nổ (chuông, bom)

look down on: khinh thường

go on: tiếp tục

look for: tìm kiếm

M

look forward to: mong mỏi

make sth up: bịa đặt

look into: nghiên cứu

make up one's mind: quyết định

look up: tra (từ điển, danh bạ)

look up to: kính trọng, ngưỡng mộ

P

R

pick sth up: đón ai đó

run into: vô tình gặp

put off: trì hoãn

run out of: hết

put up with: chịu đựng

S

T

settle down: ổn định cuộc sống tại một chỗ nào đó

show off: khoe khoang

take off: cất cánh (máy bay), trở nên thịnh hành, được ưa chuộng (ý tưởng, sản phẩm)

show up: xuất hiện

take up: bắt đầu làm một họat động mới

slow down: chậm lại

(thể thao, sở thích, môn học)

speed up: tăng tốc

talk sb into sth: dụ ai làm cái gì đó

stand for: viết tắt cho chữ gì đó

tell sb off: la rầy ai đó

turn down: vặn nhỏ lại

turn off: tắt

turn on: mở

turn sb down: từ chối

W

wear out: mòn, làm mòn

work out: tập thể dục, có kết quả tốt đẹp

Các lỗi sai thường gặp

Người ra đề cố ý dùng sai cụm động từ, dẫn đến câu văn bị sai nghĩa. Đằng sau giới từ ta luôn dùng

V- ing, nếu thấy đề bài không để động từ ở dạng V-ing thì đó là sai. Tuy nhiên, lỗi sai này rất ít gặp.

Vận dụng:

Last week, over (A) a thousand people took place (B) in our local (C) round-the-city 10-kilometre fun (D) run.

Đáp án B

Giải thích: take place (phrV): xảy ra, diễn ra (không hợp nghĩa)

Take part in (phrV): tham gia

Sửa: place ® part

Dịch nghĩa: Tuần trước, hơn một nghìn người tham gia vào giải chạy địa phương vui nhộn dài 10km vòng quanh thành phố chúng ta.

Luyện bài tập vận dụng tại đây!

TIẾNG ANH LỚP 12