Các câu thông dụng thuộc chủ đề thiên nhiên đang lâm nguy (Natural in Danger) - Tự Học 365

Các câu thông dụng thuộc chủ đề thiên nhiên đang lâm nguy (Natural in Danger)

Các câu thông dụng thuộc chủ đề thiên nhiên đang lâm nguy (Natural in Danger)

STRUCTURES

STT

Cấu trúc

Nghĩa

1

Cause the damage to st

gây thiệt hại đến cái gì

2

Cool down

làm lạnh, nguội đi, bình tĩnh lại

3

Cool off

giảm đi (sự nhiệt tình)

4

Derive from = date back = come from = stem from: có nguồn gốc từ

5

Do harm to

gây hại cho

6

draw attention to

hướng sự chú ý tới

7

Give rise to

gây ra

8

Heat up st: làm nóng lên (nhiệt độ), làm nghiêm trọng hơn (tình huống)

9

In addition + clause = in addition to+ N/Ving: ngoài ra, thêm vào đó

10

Lead to st Cause to st Result from

Result in Escape from

dẫn đến

gây ra có kết quả từ gây ra; đưa đến kết quả trốn thoát, thoát khỏi

11

Make benefit for

có lợi cho

12

Make way/room for

nhường chỗ cho

13

Nonetheless = however = nevertheless = yet: tuy nhiên

14

On the contrary = in contrast = on the other hand = whereas: trái lại, trái với

15

Put it down to st

quy cho là do cái gì

16

Run on st

Run into = come across = bump into Run out of st

Run out = use up

chạy bằng cái gì tình cờ gặp

hết sạch cái gì

cạn kiệt

17

Take to sb/st

bắt đầu thích ai; cái gì

18

Wipe out

phá hủy hoàn toàn

Luyện bài tập vận dụng tại đây!

TIẾNG ANH LỚP 12